軲轆井 Tổng quan Cấu tạo: 軲 + 轆 (lộc) + 井 (tỉnh)Cấu tạo軲 + 轆 + 井 Nghĩa EngCihui 軲轆井 ūlujǐng n. well with a windlass M:ge/kǒu