軸上的

trục thượng đích

Hán Việt: trục thượng đích

Tổng quan

(sinh học) đính trụ; gắn trụ trên trục

Cấu tạo: (trục) + (thượng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) đính trụ; gắn trụ trên trục