軸心距 zhóu xīn jù · trục tâm cự Hán Việt: trục tâm cự · Pinyin: zhóu xīn jù Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 心 (tâm) + 距 (cự)Pinyinzhóu xīn jùHán Việttrục tâm cựCấu tạo軸 + 心 + 距 · trục + tâm + cự nghĩa thành phần: trục + tâm + cự