軸承廠 zhóu chéng chǎng · trục thừa xưởng Hán Việt: trục thừa xưởng · Pinyin: zhóu chéng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 承 (thừa) + 廠 (xưởng)Pinyinzhóu chéng chǎngHán Việttrục thừa xưởngCấu tạo軸 + 承 + 廠 · trục + thừa + xưởng nghĩa thành phần: trục + thừa + xưởng