軸索的 trục tác đích Hán Việt: trục tác đích Tổng quan Cấu tạo: 軸 (trục) + 索 (tác) + 的 (đích)Hán Việttrục tác đíchCấu tạo軸 + 索 + 的 · trục + tác + đích nghĩa thành phần: trục + tác + đích