軸轤千里

zhóu lú qiān lǐ trục lô thiên lí

Hán Việt: trục lô thiên lí · Pinyin: zhóu lú qiān lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (lô) + (thiên) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容船多,首尾相连