軼事的 dật sự đích Hán Việt: dật sự đích Tổng quan (thuộc) chuyện vặt, chuyện giai thoại Cấu tạo: 軼 (dật) + 事 (sự) + 的 (đích)Hán Việtdật sự đíchCấu tạo軼 + 事 + 的 · dật + sự + đích nghĩa thành phần: dật + sự + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) chuyện vặt, chuyện giai thoại