轸怀

zhěn huáichẩn hoài

Hán Việt: chẩn hoài · Pinyin: zhěn huái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.痛念。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

悲思痛念。《楚辭.屈原.九章.哀郢》:「出國門而軫懷兮,甲之鼂吾以行。」

Cấu tạo: 軫 (chẩn) + 懷 (hoài)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 軫懷 hěnhuái v. sorrowfully cherish the memory of sb

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.痛念。

Eng

  • Cihui 軫懷 hěnhuái v. sorrowfully cherish the memory of sb
  • Tần suất từ 軫懷 hěnhuái v. sorrowfully cherish the memory of sb

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

痛念 · 轸念 · 轸慨