轢釜待炊

lì fǔ dài chuī lịch phủ đãi xuy

Hán Việt: lịch phủ đãi xuy · Pinyin: lì fǔ dài chuī

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (phủ) + (đãi) + (xuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刮锅有声,等待烧火做饭。形容生活艰难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刮锅有声,等待烧火做饭。形容生活艰难。