輕不了 khinh bất liễu Hán Việt: khinh bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việtkhinh bất liễuCấu tạo輕 + 不 + 了 · khinh + bất + liễu nghĩa thành phần: khinh + bất + liễu Nghĩa EngCihui 輕不了 īngbuliǎo r.v. can't be light; must be heavy