輕舉輕放

khinh cử khinh phóng

Hán Việt: khinh cử khinh phóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (cử) + (khinh) + (phóng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕舉輕放 īngjǔqīngfàng f.e. handle gently