輕雲飄飄 khinh vân phiêu phiêu Hán Việt: khinh vân phiêu phiêu Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 雲 (vân) + 飄 (phiêu) + 飄 (phiêu)Hán Việtkhinh vân phiêu phiêuCấu tạo輕 + 雲 + 飄 + 飄 · khinh + vân + phiêu + phiêu nghĩa thành phần: khinh + vân + phiêu + phiêu Nghĩa EngCihui 輕雲飄飄 īngyúnpiāopiāo f.e. Fleecy clouds floated past.