輕便汽車

khinh tiện khí xa

Hán Việt: khinh tiện khí xa

Tổng quan

đứa bé lang thang; đứa bé lêu lổng, thằng ma cà bông, ô tô nhỏ; thuyền máy nhỏ, lang thang; lêu lổng

Cấu tạo: (khinh) + 便 (tiện) + (khí) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứa bé lang thang; đứa bé lêu lổng, thằng ma cà bông, ô tô nhỏ; thuyền máy nhỏ, lang thang; lêu lổng