輕口輕舌

qīng kǒu qīng shé khinh khẩu khinh thiệt

Hán Việt: khinh khẩu khinh thiệt · Pinyin: qīng kǒu qīng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (khẩu) + (khinh) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指说话轻率,言语随便。也比喻人爱说俏皮话。同“轻嘴薄舌”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"轻嘴薄舌"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指说话轻率,言语随便。也比喻人爱说俏皮话。同轻嘴薄舌”。