輕吉利 qīng jí lì · khinh cát lợi Hán Việt: khinh cát lợi · Pinyin: qīng jí lì Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 吉 (cát) + 利 (lợi)Pinyinqīng jí lìHán Việtkhinh cát lợiCấu tạo輕 + 吉 + 利 · khinh + cát + lợi nghĩa thành phần: khinh + cát + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"轻乞列"。