輕型戰車 khinh hình chiến xa Hán Việt: khinh hình chiến xa Tổng quan chó đua, (quân sự) xe tăng nhẹ Cấu tạo: 輕 (khinh) + 型 (hình) + 戰 (chiến) + 車 (xa)Hán Việtkhinh hình chiến xaCấu tạo輕 + 型 + 戰 + 車 · khinh + hình + chiến + xa nghĩa thành phần: khinh + hình + chiến + xa Nghĩa ViệtCihui chó đua, (quân sự) xe tăng nhẹ