輕聲細語

qīng shēng xì yǔ khinh thanh tế ngữ

Hán Việt: khinh thanh tế ngữ · Pinyin: qīng shēng xì yǔ

Tổng quan

nói chuyện nhẹ nhàng | thì thầm (thành ngữ)

Cấu tạo: (khinh) + (thanh) + (tế) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói chuyện nhẹ nhàng | thì thầm (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話聲音細小。如:「情侶們輕聲細語的,有說不完的情話。」

Eng

  • CC-CEDICT to speak softly|to whisper (idiom)
  • Cihui to speak softly; to whisper (idiom)