輕工業

qīng gōng yè khinh công nghiệp

Hán Việt: khinh công nghiệp · Pinyin: qīng gōng yè

Tổng quan

công nghiệp nhẹ công nghiệp nhẹ。以生產生活資料為主的工業,包括紡織工業、食品工業、製藥工業等。

Cấu tạo: (khinh) + (công) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nghiệp nhẹ công nghiệp nhẹ。以生產生活資料為主的工業,包括紡織工業、食品工業、製藥工業等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紡織及造紙、食品加工、製革等工業。相對於重工業而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重工业”的对称。主要从事消费资料生产的工业。包括纺织、食品、皮革、制衣、造纸、日用化工、日用塑料、家用电器等工业。轻工业产品的绝大部分是供人民生活用的消费品,但也有一部分作为原材料或半成品供生产消费之用。一个国家的轻工业发展水平,包括它的产品品种和质量状况,是反映人民生活水平的重要标志。

Eng

  • CC-CEDICT light industry
  • Cihui light industry