轻快地 khinh khoái địa Hán Việt: khinh khoái địa Tổng quan nhẹ nhàng, mau lẹ, thoắn thoắt (đi), lưu loát (nói) Cấu tạo: 輕 (khinh) + 快 (khoái) + 地 (địa)Hán Việtkhinh khoái địaTừ loạitrạngCấu tạo輕 + 快 + 地 · khinh + khoái + địa nghĩa thành phần: khinh + khoái + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhẹ nhàng, mau lẹ Từ liên quan Gần nghĩa轻快地动 · 轻快的 · 轻快 · 轻快帆船 · 轻快的动作 · 轻快脚步声 · 轻快地移动 · 轻快地走过