輕憐蜜愛 khinh liên mật ái Hán Việt: khinh liên mật ái Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 憐 (liên) + 蜜 (mật) + 愛 (ái)Hán Việtkhinh liên mật áiCấu tạo輕 + 憐 + 蜜 + 愛 · khinh + liên + mật + ái nghĩa thành phần: khinh + liên + mật + ái Nghĩa EngCihui 輕憐蜜愛 īngliánmì'ài f.e. tender affection between a couple in love