輕鬆感 khinh tông cảm Hán Việt: khinh tông cảm Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 鬆 (tông) + 感 (cảm)Hán Việtkhinh tông cảmCấu tạo輕 + 鬆 + 感 · khinh + tông + cảm nghĩa thành phần: khinh + tông + cảm Nghĩa EngCihui 輕鬆感 īngsōnggǎn n. relaxed feeling