輕歌舞劇

khinh ca vũ kịch

Hán Việt: khinh ca vũ kịch

Tổng quan

kịch vui, vôđơvin, cuộc biểu diễn nhiều môn, bài ca thời sự (Pháp)

Cấu tạo: (khinh) + (ca) + (vũ) + (kịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kịch vui, vôđơvin, cuộc biểu diễn nhiều môn, bài ca thời sự (Pháp)