輕母音 khinh mẫu âm Hán Việt: khinh mẫu âm Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 母 (mẫu) + 音 (âm)Hán Việtkhinh mẫu âmCấu tạo輕 + 母 + 音 · khinh + mẫu + âm nghĩa thành phần: khinh + mẫu + âm Nghĩa EngCihui 輕母音 īngmǔyīn n. <lg.> unstressed vowel