輕氣球 qīng qì qiú · khinh khí cầu Hán Việt: khinh khí cầu · Pinyin: qīng qì qiú Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 氣 (khí) + 球 (cầu)Pinyinqīng qì qiúHán Việtkhinh khí cầuCấu tạo輕 + 氣 + 球 · khinh + khí + cầu nghĩa thành phần: khinh + khí + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即氢气球。Tân Hoa Tự Điển 1.即氢气球。