輕活

qīng huó khinh hoạt

Hán Việt: khinh hoạt · Pinyin: qīng huó

Tổng quan

công việc nhẹ

Cấu tạo: (khinh) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công việc nhẹ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不大费力气的工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不大费力气的工作。

Eng

  • Cihui 輕活 īnghuó* n. light work; soft job M:²jiàn

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

重活