輕浮地 qīng fú de · khinh phù địa Hán Việt: khinh phù địa · Pinyin: qīng fú de Tổng quan nhẹ dạ, nông nổi Cấu tạo: 輕 (khinh) + 浮 (phù) + 地 (địa)Pinyinqīng fú deHán Việtkhinh phù địaCấu tạo輕 + 浮 + 地 · khinh + phù + địa nghĩa thành phần: khinh + phù + địa Nghĩa ViệtCihui nhẹ dạ, nông nổi