輕瀆

qīng dú khinh độc

Hán Việt: khinh độc · Pinyin: qīng dú

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"轻黩"; 轻慢亵渎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"轻黩"。 2.轻慢亵渎。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

亵渎 · 侮慢