輕炮兵 khinh pháo binh Hán Việt: khinh pháo binh Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 炮 (pháo) + 兵 (binh)Hán Việtkhinh pháo binhCấu tạo輕 + 炮 + 兵 · khinh + pháo + binh nghĩa thành phần: khinh + pháo + binh Nghĩa EngCihui 輕炮兵 īngpàobīng n. light artillery M:⁴zhī