輕率的 khinh suất đích Hán Việt: khinh suất đích Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 率 (suất) + 的 (đích)Hán Việtkhinh suất đíchCấu tạo輕 + 率 + 的 · khinh + suất + đích nghĩa thành phần: khinh + suất + đích