輕禁閉

khinh cấm bế

Hán Việt: khinh cấm bế

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (cấm) + (bế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕禁閉 īngjìnbì n. <mil.> light detention