輕稀土 qīng xī tǔ · khinh hi thổ Hán Việt: khinh hi thổ · Pinyin: qīng xī tǔ Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 稀 (hi) + 土 (thổ)Pinyinqīng xī tǔHán Việtkhinh hi thổCấu tạo輕 + 稀 + 土 · khinh + hi + thổ nghĩa thành phần: khinh + hi + thổ