輕脫位 khinh thoát vị Hán Việt: khinh thoát vị Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 脫 (thoát) + 位 (vị)Hán Việtkhinh thoát vịCấu tạo輕 + 脫 + 位 · khinh + thoát + vị nghĩa thành phần: khinh + thoát + vị