輕裘緩帶

qīng qiú huǎn dài khinh cừu hoãn đái

Hán Việt: khinh cừu hoãn đái · Pinyin: qīng qiú huǎn dài

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (cừu) + (hoãn) + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻暖的皮袍,宽松的衣带。形容态度从容镇定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻暖的衣裘,宽缓的腰带。形容从容闲适。

Eng

  • Cihui 輕裘緩帶 īngqiúhuǎndài f.e. reposeful and scholarly (a general in former times)