輕言寡信

qīng yán guǎ xìn khinh ngôn quả tín

Hán Việt: khinh ngôn quả tín · Pinyin: qīng yán guǎ xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (ngôn) + (quả) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话轻率,缺少信用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓说话轻率而缺少信用。
  • Tân Hoa Tự Điển 指说话轻率而缺少信用。