輕言招怨

khinh ngôn chiêu oán

Hán Việt: khinh ngôn chiêu oán

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (ngôn) + (chiêu) + (oán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕言招怨 īngyánzhāoyuàn f.e. cause hatred by reckless words