輕言軟語
khinh ngôn nhuyễn ngữ
Hán Việt: khinh ngôn nhuyễn ngữ · Pinyin: qīng yán ruǎn yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容说话轻而柔和。同“轻言细语”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"轻言细语"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容说话轻而柔和。同轻言细语”。
Hán Việt: khinh ngôn nhuyễn ngữ · Pinyin: qīng yán ruǎn yǔ