輕讀的 khinh độc đích Hán Việt: khinh độc đích Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 讀 (độc) + 的 (đích)Hán Việtkhinh độc đíchCấu tạo輕 + 讀 + 的 · khinh + độc + đích nghĩa thành phần: khinh + độc + đích Nghĩa EngCihui 輕讀的 īngdú de attr. <lg.> unstressed