輕負荷 khinh phụ hà Hán Việt: khinh phụ hà Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 負 (phụ) + 荷 (hà)Hán Việtkhinh phụ hàCấu tạo輕 + 負 + 荷 · khinh + phụ + hà nghĩa thành phần: khinh + phụ + hà Nghĩa EngCihui 輕負荷 īngfùhè n. light load