輕齎綱 qīng jī gāng · khinh tê cương Hán Việt: khinh tê cương · Pinyin: qīng jī gāng Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 齎 (tê) + 綱 (cương)Pinyinqīng jī gāngHán Việtkhinh tê cươngCấu tạo輕 + 齎 + 綱 · khinh + tê + cương nghĩa thành phần: khinh + tê + cương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻便而易于运送的成批货物。Tân Hoa Tự Điển 1.轻便而易于运送的成批货物。