輕躁狂者 khinh táo cuồng giả Hán Việt: khinh táo cuồng giả Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 躁 (táo) + 狂 (cuồng) + 者 (giả)Hán Việtkhinh táo cuồng giảCấu tạo輕 + 躁 + 狂 + 者 · khinh + táo + cuồng + giả nghĩa thành phần: khinh + táo + cuồng + giả Nghĩa EngCihui 輕躁狂者 īngzàokuángzhě n. <psy.> hypomaniac