輕躁狂者

khinh táo cuồng giả

Hán Việt: khinh táo cuồng giả

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (táo) + (cuồng) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 輕躁狂者 īngzàokuángzhě n. <psy.> hypomaniac