輕車介士 qīng chē jiè shì · khinh xa giới sĩ Hán Việt: khinh xa giới sĩ · Pinyin: qīng chē jiè shì Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 車 (xa) + 介 (giới) + 士 (sĩ)Pinyinqīng chē jiè shìHán Việtkhinh xa giới sĩCấu tạo輕 + 車 + 介 + 士 · khinh + xa + giới + sĩ nghĩa thành phần: khinh + xa + giới + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻战车和甲士。