輕車快馬

qīng chē shú mǎ khinh xa khoái mã

Hán Việt: khinh xa khoái mã · Pinyin: qīng chē shú mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (xa) + (khoái) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喜事从天上掉下来。比喻突然遇到意想不到的喜事。