輕車熟道

qīng chē shú dào khinh xa thục đạo

Hán Việt: khinh xa thục đạo · Pinyin: qīng chē shú dào

Tổng quan

Cấu tạo: (khinh) + (xa) + (thục) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事情又熟悉又容易。同“轻车熟路”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"轻车熟路"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事情又熟悉又容易。同轻车熟路”。