輕輕擦過 qīng qīng cā guò · khinh khinh sát quá Hán Việt: khinh khinh sát quá · Pinyin: qīng qīng cā guò Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 輕 (khinh) + 擦 (sát) + 過 (quá)Pinyinqīng qīng cā guòHán Việtkhinh khinh sát quáCấu tạo輕 + 輕 + 擦 + 過 · khinh + khinh + sát + quá nghĩa thành phần: khinh + khinh + sát + quá