轻重儿 khinh trọng nhi Hán Việt: khinh trọng nhi Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 重 (trọng) + 兒 (nhi)Hán Việtkhinh trọng nhiTừ loạidanhCấu tạo輕 + 重 + 兒 · khinh + trọng + nhi nghĩa thành phần: khinh + trọng + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhẹ nặngBiên soạn ►See qīngzhòngEngCihui 輕重兒 īngzhòngr ►See qīngzhòng Từ liên quan Gần nghĩa輕重儀 · 轻重缓急 · 轻重倒置 · 輕重 · 轻重 · 轻重主次 · 轻重律 · 轻重音