輕重兒 khinh trọng nhi Hán Việt: khinh trọng nhi Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 重 (trọng) + 兒 (nhi)Hán Việtkhinh trọng nhiCấu tạo輕 + 重 + 兒 · khinh + trọng + nhi nghĩa thành phần: khinh + trọng + nhi Nghĩa EngCihui 輕重兒 īngzhòngr ►See qīngzhòng