轻重律

khinh trọng luật

Hán Việt: khinh trọng luật

Tổng quan

Cấu tạo: 輕 (khinh) + 重 (trọng) + 律 (luật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật trọng âm
  • Biên soạn iamb

Eng

  • Cihui 輕重律 īngzhònglǜ n. iamb

Từ liên quan

Gần nghĩa

輕重儀 · 轻重缓急 · 轻重倒置 · 輕重 · 轻重 · 轻重主次 · 轻重儿 · 轻重音