輕風高誼 qīng fēng gāo yì · khinh phong cao nghị Hán Việt: khinh phong cao nghị · Pinyin: qīng fēng gāo yì Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 風 (phong) + 高 (cao) + 誼 (nghị)Pinyinqīng fēng gāo yìHán Việtkhinh phong cao nghịCấu tạo輕 + 風 + 高 + 誼 · khinh + phong + cao + nghị nghĩa thành phần: khinh + phong + cao + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高尚的风格,深厚的友谊。