輕飄

qīng piāo khinh phiêu

Hán Việt: khinh phiêu · Pinyin: qīng piāo

Tổng quan

lướt nhẹ: bay nhè nhẹ

Cấu tạo: (khinh) + (phiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lướt nhẹ: bay nhè nhẹ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻浅飘浮; 形容纤巧飘逸; 谓言行轻佻,不持重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.轻浅飘浮。 2.形容纤巧飘逸。 3.谓言行轻佻,不持重。

Eng

  • Cihui 輕飄 īngpiāo s.v. 1. frivolous; capricious 2. light; floating

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

呆滞 · 沉重