輕駕車賽 qīng jià chē sài · khinh giá xa tái Hán Việt: khinh giá xa tái · Pinyin: qīng jià chē sài Tổng quan Cấu tạo: 輕 (khinh) + 駕 (giá) + 車 (xa) + 賽 (tái)Pinyinqīng jià chē sàiHán Việtkhinh giá xa táiCấu tạo輕 + 駕 + 車 + 賽 · khinh + giá + xa + tái nghĩa thành phần: khinh + giá + xa + tái