輕騎兵

qīng qí bīng khinh kị binh

Hán Việt: khinh kị binh · Pinyin: qīng qí bīng

Tổng quan

khinh kỵ binh: kỵ binh nhẹ

Cấu tạo: (khinh) + (kị) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khinh kỵ binh: kỵ binh nhẹ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装备轻便的骑兵丨;县里活跃着一支文艺演出的~。

Eng

  • Cihui 輕騎兵 īngqíbīng n. light cavalry M:⁴zhī/²duì